辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "cơ sở hạt nhân" (1件)

cơ sở hạt nhân
日本語 名核施設
マイ単語
Chiến dịch nhắm vào loạt cơ sở hạt nhân trọng yếu.
作戦は一連の重要な核施設を狙った。

swap_horiz 類語検索結果 "cơ sở hạt nhân" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "cơ sở hạt nhân" (2件)

Mỹ cũng tham gia tập kích các cơ sở hạt nhân của Iran.
米国もイランの核施設への攻撃に参加した。
Chiến dịch nhắm vào loạt cơ sở hạt nhân trọng yếu.
作戦は一連の重要な核施設を狙った。